玛莎拉

玛莎拉
shā
mã sa lạp

gia vị masala (hỗn hợp gia vị Ấn Độ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gia vị masala (hỗn hợp gia vị Ấn Độ)

    • Masala là một hỗn hợp gia vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.