玛拿西

玛拿西
mã nã tây

Manasseh (con trai của Hezekiah) → Ma-na-se (con của Ê-xê-chia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Manasseh (con trai của Hezekiah) → Ma-na-se (con của Ê-xê-chia)

    • Manasseh là con trai của vua Hezekiah của Judah.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.