玛奇朵

玛奇朵
duǒ
mã kỳ đoá

cà phê macchiato

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cà phê macchiato

    • Tôi thích uống macchiato caramel.

  2. danh từ

    cà phê latte macchiato

    • Tôi thích uống macchiato.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.