王室

王室
wángshì
vương thất

vương thất; hoàng gia

2 nghĩa#12735
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vương thất; hoàng gia

    国王和王后的家族及其所有成员guóguang hé wánghuò de jiāzú jí qī suǒyǒu chéngyuán

    • Anh ấy là thành viên hoàng gia.

  2. danh từ

    hoàng gia; vương thất

    国家最高统治者的家族guójiā zuìgāo tǒngzhìzhě de jiāzú

    • Anh ấy đến từ một gia đình hoàng gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))HỘI Ý

Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.

(xếp dọc)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.