王室
王室
vương thất
vương thất; hoàng gia
2 nghĩa#12735
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vương thất; hoàng gia
中国王和王后的家族及其所有成员guóguang hé wánghuò de jiāzú jí qī suǒyǒu chéngyuán
- 。
Anh ấy là thành viên hoàng gia.
- 貳名danh từ
hoàng gia; vương thất
中国家最高统治者的家族guójiā zuìgāo tǒngzhìzhě de jiāzú
- 。
Anh ấy đến từ một gia đình hoàng gia.
Đang tải…
王室
Phồn thể王
vương thất
vương thất; hoàng gia
2 nghĩa#12735
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vương thất; hoàng gia
中国王和王后的家族及其所有成员guóguang hé wánghuò de jiāzú jí qī suǒyǒu chéngyuán
- 。
Anh ấy là thành viên hoàng gia.
- 貳名danh từ
hoàng gia; vương thất
中国家最高统治者的家族guójiā zuìgāo tǒngzhìzhě de jiāzú
- 。
Anh ấy đến từ một gia đình hoàng gia.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)