皇家

皇家
huángjiā
hoàng gia

triều đình; triều đình nhà vua

2 nghĩa#4813
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    triều đình; triều đình nhà vua

    属于皇帝或国王的;与皇帝有关的shǔyú huángdì huò guóuwáng de;yǔ huángdì yǒuguān de

    • Đây là vườn hoàng gia.

  2. danh từ

    huyện Tân Thiệu, thành phố Thiệu Dương, Hồ Nam

    与国王或皇帝有关的;属于王室的yǔ guówáng huò huángdì yǒuguān de;shǔyú wángshì de

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.