Tới nội dung chính

皇室

皇室
huángshì
hoàng thất

vương thất; hoàng gia

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#9422
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vương thất; hoàng gia

    中国家最高统治者和他的家族guójiā zuìgāo tǒngzhìzhě hé tā de jiāzú

    • 。

      Cô ấy là thành viên hoàng gia.

  2. 貳名danh từ

    triều đình; triều đình nhà vua

    中国王和他的家族guóhuáng hé tāde jiāzú

    • 。

      Anh ấy là thành viên hoàng gia.

  3. 參名danh từ

    huyện Tân Thiệu

    中国王和王族的总称;皇帝和皇族guóhuáng hé wángzú de zǒngchèng;huángdì hé huángzú

皇
huáng
hoàng
BỘ THỦ⽩
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu