王国
王国
vương quốc
vương quốc; vương triều
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4977
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vương quốc; vương triều
中有国王统治的国家yǒu guóhuáng tǒngzhì de guójiā
- 。
Anh ấy muốn xây dựng một vương quốc.
- 貳名danh từ
cảnh giới; tầm mức; ranh giới
中一个君主统治的国家yī ge jūnzhǔ tǒngzhì de guójiā
- 。
Vương quốc này rất cổ xưa.
Đang tải…
王国
Phồn thể王國
vương quốc
vương quốc; vương triều
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4977
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vương quốc; vương triều
中有国王统治的国家yǒu guóhuáng tǒngzhì de guójiā
- 。
Anh ấy muốn xây dựng một vương quốc.
- 貳名danh từ
cảnh giới; tầm mức; ranh giới
中一个君主统治的国家yī ge jūnzhǔ tǒngzhì de guójiā
- 。
Vương quốc này rất cổ xưa.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 回huívề; quay về
- 因yīnnhân; vì; do
- 四sìbốn; tứ
- 圈quānvòng tròn; vòng; khoanh
- 图túsơ đồ; hình vẽ; bản đồ
- 国guónước; quốc gia; đất nước
- 团tuántròn; hình tròn; (bóng) trọn vẹn
- 圆yuántròn; hình tròn; vòng tròn; đồng tiền (cũ); hoàn chỉnh; họ Viên
- 困kùnbuồn ngủ; muốn ngủ
- 囧jiǒng(cổ) sáng; rạng rỡ; (hiện đại, lóng) bối rối; xấu hổ; khó xử
- 园yuánvườn; khu vườn
- 围wéiđi vòng quanh; vòng vo; lòng vòng