王后

王后
wánghòu
vương hậu

hoàng hậu; hậu

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#5096Lượng từ 个 / 位
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoàng hậu; hậu

    国王的妻子;女性统治者guówáng de qīzi;nǚxìng tǒngzhìzhě

    • Cô ấy là hoàng hậu của đất nước này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))HỘI Ý

Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.

(xếp dọc)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.