Tới nội dung chính

皇后

皇后
huánghòu
hoàng hậu

hoàng hậu; hậu

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3527
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hoàng hậu; hậu

    中皇帝的妻子huángdì de qīzi

    • 。

      Cô ấy là hoàng hậu.

  2. 貳名danh từ

    hoàng hậu; đế hậu

    中皇帝的妻子huángdì de qīzi

皇
huáng
hoàng
BỘ THỦ⽩
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu