王叔文

王叔文
WángShūwén
vương thúc văn

Vương Thúc Văn (735-806), học giả, kỳ thủ cờ vây và chính trị gia nổi tiếng thời nhà Đường, lãnh đạo cuộc Cải cách Vĩnh Trinh thất bại năm 805

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vương Thúc Văn (735-806), học giả, kỳ thủ cờ vây và chính trị gia nổi tiếng thời nhà Đường, lãnh đạo cuộc Cải cách Vĩnh Trinh thất bại năm 805

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))HỘI Ý

Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.

(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.