Tới nội dung chính

王位

王位
wángwèi
vương vị

ngôi vua; vương vị

2 nghĩa#9757
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngôi vua; vương vị

    中国王的地位和权力guó wáng de dì wèi hé quán lì

    • 。

      Anh ấy đã kế thừa vương vị.

  2. 貳名danh từ

    ngôi vua; vương vị

    中君主统治的地位和权力jūnzhǔ tǒngzhì de dìwèi hé quánlì

    • 。

      Anh ấy đã từ bỏ vương vị.

笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu