献血者

献血者
xiànxuèzhě
hiến huyết giả

người hiến máu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người hiến máu

    • Người hiến máu là anh hùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.