猪链球菌

猪链球菌
zhūliànqiújūn
trư liên cầu khuẩn

liên cầu khuẩn lợn (Streptococcus suis)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    liên cầu khuẩn lợn (Streptococcus suis)

    • Liên cầu khuẩn lợn là một loại vi khuẩn.

  2. danh từ

    liên cầu khuẩn lợn (Streptococcus suis)

    • Streptococcus suis là một loại vi khuẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khuyển(con chó (bộ thú))BỘ
  • giả(người, kẻ)HÀI THANH

Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.