狼虫虎豹

狼虫虎豹
lángchóngbào
lang trùng hổ báo

sói, rắn độc, hổ, báo — muôn thú hung dữ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sói, rắn độc, hổ, báo — muôn thú hung dữ [thành ngữ]

    • Sói, côn trùng, hổ và báo đều là những loài động vật rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.