狮子座

狮子座
Shīzizuò
sư tử toạ

cung Sư Tử; chòm sao Sư Tử

1 nghĩa#21626
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cung Sư Tử; chòm sao Sư Tử

    • Tôi là cung Sư Tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.