独联体

独联体
lián
độc liên thể

Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (SNG, liên minh các nước thuộc Liên Xô cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (SNG, liên minh các nước thuộc Liên Xô cũ)

    • CIS là một tổ chức quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.