Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
/
独联体
独联体
độc liên thể
Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (SNG, liên minh các nước thuộc Liên Xô cũ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (SNG, liên minh các nước thuộc Liên Xô cũ)
- 。
CIS là một tổ chức quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ独联体
Phồn thể獨聯體
độc liên thể
Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (SNG, liên minh các nước thuộc Liên Xô cũ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (SNG, liên minh các nước thuộc Liên Xô cũ)
- 。
CIS là một tổ chức quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo