独生子女政策

独生子女政策
shēngzhèng
độc sinh tử nữ chính sách

chính sách một con

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính sách một con

    • Chính sách một con đã bị bãi bỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.