独居石

独居石
shí
độc cư thạch

khoáng vật monazit

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoáng vật monazit

    • Monazite là một loại khoáng vật đất hiếm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.