狗血淋头

狗血淋头
gǒuxuèlíntóu
cẩu huyết lâm đầu

tưới máu chó lên đầu; (bóng) mắng xối xả; chửi như tát nước [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tưới máu chó lên đầu; (bóng) mắng xối xả; chửi như tát nước [thành ngữ]

    • Anh ấy bị mắng té tát.

  2. tính từ

    chửi xối xả; mắng té tát [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.