狗扯羊皮

狗扯羊皮
gǒuchěyáng
cẩu xả dương bì

làm loạn; làm ồn ào vô ích [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    làm loạn; làm ồn ào vô ích [thành ngữ]

    • Anh ta cứ lề mề, việc gì cũng làm không xong.

  2. động từ

    làm ồn ào vô ích; nói chuyện vô bổ [thành ngữ]

    • Anh ta cả ngày nói chuyện vô ích, chẳng làm được việc gì.

  3. động từ

    động môi mép; nói suông (không làm)

    • Anh ta luôn ba hoa, nói xấu người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.