狗头军师

狗头军师
gǒutóujūnshī
cẩu đầu quân sư

kẻ hiến kế vô dụng; quân sư dở hơi (nghĩa xấu)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ hiến kế vô dụng; quân sư dở hơi (nghĩa xấu)

    • Anh ta là một quân sư tồi.

  2. danh từ

    kẻ hiến mưu vô dụng; quân sư tồi

  3. danh từ

    kẻ hiến kế tồi; quân sư dở; kẻ xúi bậy

    • Anh ta là một quân sư tồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.