狗吃屎

狗吃屎
gǒuchīshǐ
cẩu cật thỉ

ngã chổng mặt xuống đất; ngã sấp mặt (thô tục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngã chổng mặt xuống đất; ngã sấp mặt (thô tục)

    • Anh ấy ngã sấp mặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.