狗东西

狗东西
gǒudōngxi
cẩu đông tây

đồ chó; đồ khốn; đồ đê tiện (chửi)

1 nghĩa#40769
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ chó; đồ khốn; đồ đê tiện (chửi)

    • Anh ta là một tên khốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.