狄仁杰
Địch Nhân Kiệt (607–700), chính trị gia thời nhà Đường, tể tướng dưới triều Võ Tắc Thiên, sau trở thành nhân vật huyền thoại
NGHĨA
- 壹名danh từ
Địch Nhân Kiệt (607–700), chính trị gia thời nhà Đường, tể tướng dưới triều Võ Tắc Thiên, sau trở thành nhân vật huyền thoại
- 。
Địch Nhân Kiệt là một nhân vật nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
- 貳名danh từ
Địch Nhân Kiệt (thám tử tài ba, nhân vật trong tiểu thuyết trinh thám cổ điển Trung Quốc)
- 。
Địch Nhân Kiệt là một tể tướng nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
Địch Nhân Kiệt (607–700), chính trị gia thời nhà Đường, tể tướng dưới triều Võ Tắc Thiên, sau trở thành nhân vật huyền thoại
NGHĨA
- 壹名danh từ
Địch Nhân Kiệt (607–700), chính trị gia thời nhà Đường, tể tướng dưới triều Võ Tắc Thiên, sau trở thành nhân vật huyền thoại
- 。
Địch Nhân Kiệt là một nhân vật nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
- 貳名danh từ
Địch Nhân Kiệt (thám tử tài ba, nhân vật trong tiểu thuyết trinh thám cổ điển Trung Quốc)
- 。
Địch Nhân Kiệt là một tể tướng nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo