狂风骤雨

狂风骤雨
kuángfēngzhòu
cuồng phong sậu vũ

cuồng phong bão táp; mưa to gió lớn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cuồng phong bão táp; mưa to gió lớn [thành ngữ]

    • Sau cơn cuồng phong sậu vũ, cầu vồng xuất hiện trên bầu trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.