狂犬疫苗

狂犬疫苗
kuángquǎnmiáo
cuồng khuyển dịch miêu

vắc-xin phòng bệnh dại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vắc-xin phòng bệnh dại

    • Vắc xin dại có thể phòng bệnh dại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.