狂想曲

狂想曲
kuángxiǎng
cuồng tưởng khúc

khúc cuồng tưởng; rhapsody (âm nhạc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khúc cuồng tưởng; rhapsody (âm nhạc)

    • Anh ấy đang nghe một bản cuồng tưởng khúc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.