犹如

犹如
yóu
do như

giống như; tựa như; cũng như

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14283
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giống như; tựa như; cũng như

    好像;看起来像hǎoxiàng; kànqǐlai xiàng

    • Anh ấy giống như anh trai của tôi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.