Tới nội dung chính

犹如

犹如
yóurú
do như

giống như; tựa như; cũng như

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14283
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giống như; tựa như; cũng như

    中好像;看起来像hǎoxiàng; kànqǐlai xiàng

    • 。

      Anh ấy giống như anh trai của tôi.

犹
yóu
do
BỘ THỦ⽝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu