犹太教堂

犹太教堂
Yóutàijiàotáng
do thái giáo đường

giáo đường Do Thái; nhà thờ Do Thái giáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giáo đường Do Thái; nhà thờ Do Thái giáo

    • Nhà thờ Do Thái là nơi người Do Thái thờ phượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.