特雷沃

特雷沃
léi
đặc lôi ốc

Trevor (tên người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trevor (tên người)

    • Trevor là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.