特种兵

特种兵
zhǒngbīng
đặc chủng binh

lính đặc nhiệm; chiến sĩ đặc công

2 nghĩa#34523
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lính đặc nhiệm; chiến sĩ đặc công

    • Anh ấy là một lính đặc nhiệm.

  2. danh từ

    đội biệt động; biệt động quân

    • Anh ấy là một đặc nhiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.