Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
/
特斯拉
特斯拉
đặc tư lạp
hãng xe điện và năng lượng sạch Tesla (Mỹ)
3 nghĩa#42600
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hãng xe điện và năng lượng sạch Tesla (Mỹ)
- 。
Tesla là một công ty của Mỹ.
- 貳名danh từ
Tesla (đơn vị đo từ thông); Tesla (thương hiệu xe điện)
- 。
Tesla là đơn vị của cường độ cảm ứng từ.
- 參名danh từ
Nikola Tesla (1856–1943), nhà phát minh và kỹ sư người Serbia
- 。
Tesla là một nhà phát minh vĩ đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
特斯拉
Phồn thể特
đặc tư lạp
hãng xe điện và năng lượng sạch Tesla (Mỹ)
3 nghĩa#42600
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hãng xe điện và năng lượng sạch Tesla (Mỹ)
- 。
Tesla là một công ty của Mỹ.
- 貳名danh từ
Tesla (đơn vị đo từ thông); Tesla (thương hiệu xe điện)
- 。
Tesla là đơn vị của cường độ cảm ứng từ.
- 參名danh từ
Nikola Tesla (1856–1943), nhà phát minh và kỹ sư người Serbia
- 。
Tesla là một nhà phát minh vĩ đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 特tèkhác biệt; đặc biệt; không giống thường
- 牛niúbò; trâu
- 物wùvật; đồ vật; sự vật
- 牢láo(văn) chuồng (gia súc); cũi
- 牡mǔđực (dùng cho chim, thú hoặc cây)
- 牵qiāndắt; kéo theo; dẫn dắt
- 牧mùchăn nuôi; chăn thả; chăn dắt
- 犁lícái cày; lưỡi cày
- 牝pìncái; giống cái (chim, thú, cây)
- 牟móulúa mạch; đại mạch (Hordeum vulgare)
- 牣rènlấp đầy; đầy ắp
- 牤māngbò đực; bò tót