特斯拉

特斯拉
đặc tư lạp

hãng xe điện và năng lượng sạch Tesla (Mỹ)

3 nghĩa#42600
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hãng xe điện và năng lượng sạch Tesla (Mỹ)

    • Tesla là một công ty của Mỹ.

  2. danh từ

    Tesla (đơn vị đo từ thông); Tesla (thương hiệu xe điện)

    • Tesla là đơn vị của cường độ cảm ứng từ.

  3. danh từ

    Nikola Tesla (1856–1943), nhà phát minh và kỹ sư người Serbia

    • Tesla là một nhà phát minh vĩ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.