特指

特指
zhǐ
đặc chỉ

chỉ riêng; đặc chỉ

1 nghĩa#49455
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chỉ riêng; đặc chỉ

    • Từ này đặc biệt chỉ một loại động vật.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.