特拉维夫

特拉维夫
wéi
đặc lạp duy phu

Tel Aviv (Tê-la-víp)

2 nghĩa#47790
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Tel Aviv (Tê-la-víp)

    • Tel Aviv là một thành phố xinh đẹp.

  2. danh từ

    Tel Aviv-Jaffa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.