Tới nội dung chính

特地

特地
tèdì
đặc địa

đặc biệt; riêng; cố tình (làm gì đó)

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#9134
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    đặc biệt; riêng; cố tình (làm gì đó)

    中为了某个特殊的目的而故意做某事wèile mǒuge tèshū de mùdì érguìyì zuò mǒushì

    • 。

      Tôi đặc biệt đến tìm bạn.

  2. 貳副trạng từ

    riêng lẻ; riêng biệt; đặc biệt

    中为了某个目的专门去做某事wèile mǒuɡe mùdì zhuānmén qù zuò mǒushì

    • 。

      Tôi đặc biệt chuẩn bị quà cho bạn.

特
tè
đặc
BỘ THỦ⽜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu