特卫强

特卫强
wèiqiáng
đặc vệ cường

Tyvek (thương hiệu vải không dệt của DuPont)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tyvek (thương hiệu vải không dệt của DuPont)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.