物联网

物联网
liánwǎng
vật liên võng

Internet of Things (IoT); mạng lưới vạn vật kết nối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Internet of Things (IoT); mạng lưới vạn vật kết nối

    • Internet of Things đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.