物理学家
物理学家
vật lý học gia
nhà vật lý; nhà vật lý học
1 nghĩa#14585
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà vật lý; nhà vật lý học
中研究物质运动规律的科学家yánjiū wùzhì yùndòng guīlǜ de kēxuéjiā
- 。
Ông ấy là một nhà vật lý học nổi tiếng.
Đang tải…
物理学家
Phồn thể物理學家
vật lý học gia
nhà vật lý; nhà vật lý học
1 nghĩa#14585
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà vật lý; nhà vật lý học
中研究物质运动规律的科学家yánjiū wùzhì yùndòng guīlǜ de kēxuéjiā
- 。
Ông ấy là một nhà vật lý học nổi tiếng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 特tèkhác biệt; đặc biệt; không giống thường
- 牛niúbò; trâu
- 物wùvật; đồ vật; sự vật
- 牢láo(văn) chuồng (gia súc); cũi
- 牡mǔđực (dùng cho chim, thú hoặc cây)
- 牵qiāndắt; kéo theo; dẫn dắt
- 牧mùchăn nuôi; chăn thả; chăn dắt
- 犁lícái cày; lưỡi cày
- 牝pìncái; giống cái (chim, thú, cây)
- 牟móulúa mạch; đại mạch (Hordeum vulgare)
- 牣rènlấp đầy; đầy ắp
- 牤māngbò đực; bò tót