物理学家

物理学家
xuéjiā
vật lý học gia

nhà vật lý; nhà vật lý học

1 nghĩa#14585
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà vật lý; nhà vật lý học

    研究物质运动规律的科学家yánjiū wùzhì yùndòng guīlǜ de kēxuéjiā

    • Ông ấy là một nhà vật lý học nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.