物事

物事
shì
vật sự

(văn) việc; sự việc; chuyện

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) việc; sự việc; chuyện

  2. danh từ

    đồ vật; thứ; thứ đồ (khẩu ngữ địa phương)

    • Những thứ này đều cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.