物业管理

物业管理
guǎn
vật nghiệp quản lý

quản lý bất động sản; quản lý tài sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quản lý bất động sản; quản lý tài sản

    • Quản lý tài sản rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.