爱德华王子岛

爱德华王子岛
ÀihuáWángDǎo
ái đức hoa vương tử đảo

Đảo Prince Edward (tỉnh của Canada)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đảo Prince Edward (tỉnh của Canada)

    • Đảo Hoàng tử Edward là tỉnh nhỏ nhất của Canada.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (ở trên))HỘI Ý
  • tâm(trái tim)BỘ
  • truy(bước chân chậm rãi)HỘI Ý

Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.