Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
/
爱德华王子岛
爱德华王子岛
ái đức hoa vương tử đảo
Đảo Prince Edward (tỉnh của Canada)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đảo Prince Edward (tỉnh của Canada)
- 。
Đảo Hoàng tử Edward là tỉnh nhỏ nhất của Canada.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ爱德华王子岛
Phồn thể愛德華王子島
ái đức hoa vương tử đảo
Đảo Prince Edward (tỉnh của Canada)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đảo Prince Edward (tỉnh của Canada)
- 。
Đảo Hoàng tử Edward là tỉnh nhỏ nhất của Canada.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 为wèivì; cho; để
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 爬pábò; trườn
- 争zhēngtranh giành; tranh đấu; cố giành được
- 爵juétước (chén rượu đồng cổ ba chân có quai); tước vị
- 爪zhǎomóng vuốt; chân (thú, chim)
- 爫zhǎobộ thủ "爫" (móng vuốt) trong các chữ Hán (bộ thủ Kangxi số 87)
- 爯chēngcân; xưng (dạng cổ)
- 爰yuánvì vậy; mới; là (văn)
- 㸒
- 㸓
- 㸔