- 火hỏa(lửa)BỘ
- 暴bạo(dữ dội, hung bạo)HÌNH THANH
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
bỏng ngô; popcorn
bỏng ngô; popcorn
Chúng ta cùng làm bỏng ngô nhé!
bắp rang
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
bỏng ngô; popcorn
bỏng ngô; popcorn
Chúng ta cùng làm bỏng ngô nhé!
bắp rang
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.