爆玉米花

爆玉米花
bàohuā
bộc ngọc mễ hoa

bỏng ngô; popcorn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bỏng ngô; popcorn

    • Chúng ta cùng làm bỏng ngô nhé!

  2. danh từ

    bắp rang

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.