燕麦粥

燕麦粥
yànmàizhōu
yến mạch chúc

cháo yến mạch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cháo yến mạch

    • Tôi thích ăn cháo yến mạch vào bữa sáng.

  2. danh từ

    cháo yến mạch

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.