Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
/
燕窝
燕窝
yến oa
tổ yến (tổ chim yến dùng làm thực phẩm)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tổ yến (tổ chim yến dùng làm thực phẩm)
- 。
Yến sào là một loại thực phẩm quý giá.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ燕窝
Phồn thể燕窩
yến oa
tổ yến (tổ chim yến dùng làm thực phẩm)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tổ yến (tổ chim yến dùng làm thực phẩm)
- 。
Yến sào là một loại thực phẩm quý giá.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.