燃料电池

燃料电池
ránliàodiànchí
nhiên liệu điện trì

pin nhiên liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pin nhiên liệu

    • Pin nhiên liệu là một loại năng lượng sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.