熟睡

熟睡
shúshuì
thục thuỵ

ngủ say; ngủ sâu giấc

2 nghĩa#25465
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngủ say; ngủ sâu giấc

    • Anh ấy ngủ say rồi.

  2. động từ

    ngủ say; ngủ sâu giấc

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))HÌNH THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.