熊亲戚

熊亲戚
xióngqīnqi
hùng thân thích

(khẩu) họ hàng hay xen vào chuyện người khác; họ hàng phiền phức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) họ hàng hay xen vào chuyện người khác; họ hàng phiền phức

    • Anh ấy là một người họ hàng hay xen vào chuyện người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • năng(có thể, tài năng (cũng chỉ con gấu))HỘI Ý
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.