煦仁孑义

煦仁孑义
rénjié
hú nhân kiết nghĩa

lòng nhân nghĩa nhỏ nhen; ân huệ vụn vặt [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lòng nhân nghĩa nhỏ nhen; ân huệ vụn vặt [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.