Tới nội dung chính

昫

昫
xù
hú
⽇bộ nhật · 9 nét

ấm áp; dịu nhẹ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ấm áp; dịu nhẹ

    • 。

      Gió xuân ấm áp.

  2. 貳形tính từ

    ấm áp; dịu ấm

    • ,。

      Thời tiết ấm áp, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.

  3. 參形tính từ

    ấm áp; dễ chịu

    • 。

      Ánh nắng ấm áp.

昫
xù
hú
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu