煞风景

煞风景
shāfēngjǐng
sát phong cảnh

làm mất hứng; phá vỡ không khí; chướng mắt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. làm mất hứng; phá vỡ không khí; chướng mắt

  2. động từ

    làm mất hứng; phá vỡ không khí vui; làm giảm hứng thú

    • Đừng làm mất hứng!

  3. động từ

    làm mất hứng; phá hỏng không khí

    • Bạn đừng làm mất hứng nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.